Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子犬工場
[Tử Khuyển Công Trường]
こいぬこうじょう
🔊
Danh từ chung
trại chó con
🔗 パピーミル
Hán tự
子
Tử
trẻ em
犬
Khuyển
chó
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm