Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子宮摘出
[Tử Cung Trích Xuất]
しきゅうてきしゅつ
🔊
Danh từ chung
cắt bỏ tử cung
Hán tự
子
Tử
trẻ em
宮
Cung
đền thờ; cung điện
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt
出
Xuất
ra ngoài