Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
子孫代々
[Tử Tôn Đại 々]
子孫代代
[Tử Tôn Đại Đại]
しそんだいだい
🔊
Danh từ chung
đời đời
Hán tự
子
Tử
trẻ em
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí