Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嫌気生物
[Hiềm Khí Sinh Vật]
けんきせいぶつ
🔊
Tính từ đuôi na
sinh vật kỵ khí
Hán tự
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
気
Khí
tinh thần; không khí
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề