Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嫌気性
[Hiềm Khí Tính]
けんきせい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
kỵ khí
Hán tự
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
気
Khí
tinh thần; không khí
性
Tính
giới tính; bản chất