嫌気がさす [Hiềm Khí]
嫌気が差す [Hiềm Khí Sai]
いや気がさす [Khí]
嫌けがさす [Hiềm]
嫌けが差す [Hiềm Sai]
いや気が差す [Khí Sai]
いやけがさす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
chán ngấy; mệt mỏi
JP: 丸田さんたちの騒がしさにはほんとうに嫌気がさした。
VI: Tôi thực sự phát ngán với sự ồn ào của nhóm Maruta.