嫌な天気 [Hiềm Thiên Khí]
いやなてんき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thời tiết xấu; thời tiết khó chịu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
嫌な天気だよね?
Thời tiết thật tệ nhỉ?