Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婦人科医
[Phụ Nhân Khoa Y]
ふじんかい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ phụ khoa
Hán tự
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
医
Y
bác sĩ; y học