婦人病 [Phụ Nhân Bệnh]
ふじんびょう
Danh từ chung
bệnh phụ nữ; rối loạn phụ khoa; bệnh phụ khoa
Danh từ chung
bệnh phụ nữ; rối loạn phụ khoa; bệnh phụ khoa