Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婦人問題
[Phụ Nhân Vấn Đề]
ふじんもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề phụ nữ
Hán tự
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài