Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
婦人会
[Phụ Nhân Hội]
ふじんかい
🔊
Danh từ chung
nhóm phụ nữ; hội phụ nữ
Hán tự
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia