娘娘 [Nương Nương]

ニャンニャン

Danh từ chung

Niangniang

nữ thần Trung Quốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしむすめはおてんばむすめだ。
Con gái tôi là một cô bé nghịch ngợm.
むすめ大好だいすきだ。
Tôi rất yêu con gái mình.
面白おもしろむすめだね。
Cô ấy thật là một cô gái thú vị.
こちらはむすめです。
Đây là con gái tôi.
これはむすめです。
Đây là con gái tôi.
むすめのメアリーです。
Đó là con gái tôi, Mary.
トムはむすめ彼氏かれしだよ。
Tom là bạn trai của con gái tôi.
むすめは、トイトレがわったのよ。
Con gái tôi đã tập xong toilet rồi.
真理しんりときむすめ
Sự thật là con gái của thời gian.
おうむすめ王女おうじょである。
Con gái của vua là công chúa.