威張り散らす [Uy Trương Tán]

威張りちらす [Uy Trương]

いばりちらす
えばりちらす

Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ

thống trị; thể hiện quyền lực

JP: かれ自分じぶんのオフィスではたらいているひと威張いばらそうとしたがうまくいかなかった。

VI: Anh ấy đã cố gắng tỏ ra hống hách với nhân viên trong văn phòng của mình nhưng không thành công.