Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
姿勢反射
[Tư Thế Phản Xạ]
しせいはんしゃ
🔊
Danh từ chung
phản xạ tư thế
Hán tự
姿
Tư
hình dáng
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
反
Phản
chống-
射
Xạ
bắn; chiếu sáng