姿勢制御システム [Tư Thế Chế Ngự]

しせいせいぎょシステム

Danh từ chung

hệ thống điều khiển phản ứng (của tàu vũ trụ); RCS; hệ thống điều khiển tư thế

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh lý học

hệ thống điều khiển tư thế