委細承知 [Ủy Tế Thừa Tri]
いさいしょうち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hiểu rõ tình hình
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hiểu rõ tình hình