Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
姉妹艦
[Chị Muội Hạm]
しまいかん
🔊
Danh từ chung
tàu chị em
🔗 姉妹船
Hán tự
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
艦
Hạm
tàu chiến