妖言 [Yêu Ngôn]
およずれごと
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tin đồn vô căn cứ; tin đồn gây hiểu lầm
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tin đồn vô căn cứ; tin đồn gây hiểu lầm