妖精さん [Yêu Tinh]
ようせいさん
Danh từ chung
⚠️Từ hài hước, đùa cợt
nhân viên lớn tuổi không có nhiều công việc thực tế
Danh từ chung
⚠️Từ hài hước, đùa cợt
nhân viên lớn tuổi không có nhiều công việc thực tế