Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好試合
[Hảo Thí Hợp]
こうしあい
🔊
Danh từ chung
trận đấu hay; trận đấu tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1