好演 [Hảo Diễn]
こうえん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
diễn xuất tốt
JP: 彼は「ハムレット」で好演した。
VI: Anh ấy đã diễn xuất xuất sắc trong "Hamlet".