Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好決算
[Hảo Quyết Toán]
こうけっさん
🔊
Danh từ chung
lợi nhuận tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
算
Toán
tính toán; số