好気性 [Hảo Khí Tính]

こうきせい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

hướng khí

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Sinh học

hiếu khí; hướng khí

Hán tự

Từ liên quan đến 好気性