好業績 [Hảo Nghiệp Tích]

こうぎょうせき

Danh từ chung

kết quả kinh doanh tốt

JP: 企業きぎょうこう業績ぎょうせき発表はっぴょうけて株価かぶか活発かっぱつ取引とりひきなかげた。

VI: Giá cổ phiếu đã tăng trong giao dịch sôi động sau khi công bố kết quả kinh doanh tốt của doanh nghiệp.