Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好時節
[Hảo Thời Tiết]
こうじせつ
🔊
Danh từ chung
mùa tốt; thời điểm tốt
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
時
Thời
thời gian; giờ
節
Tiết
mùa; tiết