Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
好打者
[Hảo Đả Giả]
こうだしゃ
🔊
Danh từ chung
người đánh bóng giỏi
Hán tự
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
者
Giả
người