女難 [Nữ Nạn]
じょなん
Danh từ chung
rắc rối (tình cảm) với phụ nữ; tai họa do phụ nữ gây ra cho đàn ông
🔗 女難の相
Danh từ chung
rắc rối (tình cảm) với phụ nữ; tai họa do phụ nữ gây ra cho đàn ông
🔗 女難の相