女言葉 [Nữ Ngôn Diệp]
女ことば [Nữ]
おんなことば
Danh từ chung
ngôn ngữ của phụ nữ; từ ngữ dùng bởi phụ nữ
Danh từ chung
ngôn ngữ của phụ nữ; từ ngữ dùng bởi phụ nữ