Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女神
[Nữ Thần]
じょしん
🔊
Danh từ chung
nữ thần
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
神
Thần
thần; tâm hồn
Từ liên quan đến 女神
吉祥天
きっしょうてん
Sri-mahadevi (vợ của Vaishravana)