Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女権運動
[Nữ Quyền Vận Động]
じょけんうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào quyền phụ nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc