女日照り [Nữ Nhật Chiếu]
女ひでり [Nữ]
女旱り [Nữ Hạn]
女旱 [Nữ Hạn]
おんなひでり
Danh từ chung
khó khăn trong việc tìm phụ nữ; thiếu phụ nữ
🔗 男旱・おとこひでり