女所帯 [Nữ Sở Đái]
女世帯 [Nữ Thế Đái]
おんなじょたい
Danh từ chung
hộ gia đình nữ; hộ gia đình chỉ có phụ nữ
Danh từ chung
hộ gia đình nữ; hộ gia đình chỉ có phụ nữ