Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女房天下
[Nữ Phòng Thiên Hạ]
にょうぼうてんか
🔊
Danh từ chung
vợ làm chủ nhà
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém