Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性財団
[Nữ Tính Tài Đoàn]
じょせいざいだん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Quỹ Phụ nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội