女性語 [Nữ Tính Ngữ]

じょせいご

Danh từ chung

ngôn ngữ nữ; cách diễn đạt nữ tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

役割やくわりとは男性だんせい女性じょせいなどの日本語にほんご集合しゅうごう名詞めいしである。
Yakuwarigo là tên gọi chung cho các ngôn ngữ như ngôn ngữ nam giới hay ngôn ngữ nữ giới trong tiếng Nhật.
ドイツ先生せんせいはドイツじん女性じょせいのようにえた。
Giáo viên tiếng Đức trông giống như một phụ nữ Đức.