女性用 [Nữ Tính Dụng]

じょせいよう

Danh từ chung

dành cho phụ nữ

JP: そのみせでは女性じょせいよう高価こうかなアクセサリーをっている。

VI: Cửa hàng đó bán đồ trang sức đắt tiền dành cho phụ nữ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

女性じょせいようトイレは長蛇ちょうだれつだった。
Nhà vệ sinh nữ có hàng dài người xếp hàng.