Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性学
[Nữ Tính Học]
じょせいがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu phụ nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
学
Học
học; khoa học