Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性候補
[Nữ Tính Hậu Bổ]
じょせいこうほ
🔊
Danh từ chung
ứng cử viên nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên