Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女子飲み
[Nữ Tử Ẩm]
じょしのみ
🔊
Danh từ chung
tiệc uống chỉ dành cho nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
飲
Ẩm
uống