Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女子リーグ
[Nữ Tử]
じょしリーグ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
giải đấu nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em