女大学 [Nữ Đại Học]
おんなだいがく
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Đại học Nữ giới (sách giáo dục Nho giáo thế kỷ 18 cho phụ nữ)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
名古屋大学には女生徒が法を犯す伝統がある。
Ở Đại học Nagoya có truyền thống phá luật của nữ sinh viên.