Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女声合唱
[Nữ Thanh Hợp Xướng]
じょせいがっしょう
🔊
Danh từ chung
hợp xướng nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
声
Thanh
giọng nói
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
唱
Xướng
hát; đọc