女兄弟 [Nữ Huynh Đệ]

女姉妹 [Nữ Chị Muội]

おんなきょうだい

Danh từ chung

chị em gái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

じょ兄弟きょうだいはいる?
Bạn có chị em gái không?
おんな兄弟きょうだいがいますか。
Bạn có anh chị em gái không?
じょ兄弟きょうだいはいないんだ。
Tôi không có chị em gái.
じょ兄弟きょうだい何人なにびとちですか?
Nhà bạn có mấy chị em gái?