女乗物 [Nữ Thừa Vật]
女乗り物 [Nữ Thừa Vật]
おんなのりもの
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kiệu cho phụ nữ quý tộc
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kiệu cho phụ nữ quý tộc