Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奥意
[Áo Ý]
おくい
🔊
Danh từ chung
ý định thực sự
Hán tự
奥
Áo
trái tim; bên trong
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích