Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奥伝
[Áo Vân]
おくでん
🔊
Danh từ chung
bí mật của một môn học
🔗 伝・でん
Hán tự
奥
Áo
trái tim; bên trong
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống