Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
契約問題
[Khế Ước Vấn Đề]
けいやくもんだい
🔊
Danh từ chung
tranh chấp hợp đồng
Hán tự
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài