Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奉迎門
[Phụng Nghênh Môn]
ほうげいもん
🔊
Danh từ chung
cổng chào
Hán tự
奉
Phụng
tuân thủ; dâng; tặng; cống hiến
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
門
Môn
cổng