奉賛 [Phụng Tán]
ほうさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ủng hộ đền chùa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ủng hộ đền chùa