奉体 [Phụng Thể]
ほうたい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện ý chí của chủ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện ý chí của chủ